Thừa Thiên-Huế

Chók-cê̤ṳ Wikipedia
跳至導覽 跳至搜尋
Thừa Thiên-Huế
Tỉnh Thừa Thiên-Huế
—  Sēng  —
gì ôi-dé
Cô̤-biĕu: 16°20′N 107°35′E / 16.333°N 107.583°E / 16.333; 107.583Cô̤-biĕu: 16°20′N 107°35′E / 16.333°N 107.583°E / 16.333; 107.583
Guók-gă  Uŏk-nàng
Siū-hū Huế
Miêng-cék
 - Sū-iū 5,033.2 km2
Ìng-kēu (2019)
 - Sū-iū 1,282,885 nè̤ng
 - Mĭk-dô 223/km2
Diêng-uâ kṳ̆-mā 234
Uōng-câng www.thuathienhue.gov.vn

Thừa Thiên-HuếUŏk-nàng gì siŏh ciáh sēng.