跳至內容

模板:Hangugeo/doc

Chók-cê̤ṳ Wikipedia

Các mẫu cho một mô tả ngắn gọn của một số từ vựng tiếng Hàn trong một loạt các ký hiệu bảng.

Tham số

[Gāi nguòng-mā]
  • k : Dièu-siēng-cê (Hangul)
  • hanja : Hanja (Háng-cê)
  • rm : Lò̤-mā-cê
  • hokciu : Hanja (Háng-cê) gì Hók-ciŭ-uâ tĕ̤k-ĭng
  • f = t : cross-ngôn ngữ liên kết
  • f = h : Hàn Quốc giúp
  • f = y : chéo kết ngôn ngữ, và Hàn Quốc để giúp
  • f = bất cứ giá trị khác : không có chéo kết ngôn ngữ, và Hàn Quốc để giúp
  • ex : Thêm thông tin.
  • {{Hangugeo|k=한국말}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말
  • {{Hangugeo|k=한국말|rm=hanguk mal}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말, hanguk mal
  • {{Hangugeo|k=조선말|rm=choseon mal|name=n}}Dièu-siēng-ngṳ̄: 조선말, choseon mal
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|rm=hanguk mal}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말, hanguk mal
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|f=y}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말 *?
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|f=t}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말 *
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|f=h}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말 ?
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|f=fdg}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말
  • {{Hangugeo|k=한국말|hanja=韓國말|rm=Hanguk mal|hokciu=Hàng-guók ''mal''|f=y}}Hàng-guók-ngṳ̄: 한국말/ 韓國말 (Hàng-guók mal), Hanguk mal *?

Liên kết

[Gāi nguòng-mā]